Banner góc dưới

Máy Giặt Lg Cửa Ngang Báo Lỗi Gì?

Máy giặt LG cửa ngang báo lỗi gì?

Hỏi bởi: Người dùng

1 giải pháp từ chuyên gia
▲ 3

Khi máy giặt LG cửa ngang nhà bạn báo lỗi, đó là tín hiệu từ hệ thống để chỉ ra một sự cố đang xảy ra. Với kinh nghiệm 20 năm tại hiện trường ở TPHCM, tôi đúc kết những mã lỗi phổ biến nhất và cách xử lý hiệu quả.

Các Mã Lỗi Thường Gặp Trên Máy Giặt LG Cửa Ngang và Cách Xử Lý

1. Mã lỗi IE (Inlet Error) – Lỗi cấp nước

  • Nguyên nhân: Đây là lỗi phổ biến nhất, thường do không đủ nước cấp hoặc nước không vào được lồng giặt. Có thể là do vòi cấp nước đang bị khóa, đường ống nước bị gập, lưới lọc tại van cấp nước bị tắc nghẽn bởi cặn bẩn, áp lực nước nhà bạn yếu hoặc van cấp nước điện từ đã bị hỏng. Ít gặp hơn là cảm biến mực nước gặp vấn đề.
  • Cách xử lý:
    • Kiểm tra xem vòi nước cấp cho máy giặt đã được mở hoàn toàn chưa.
    • Đảm bảo ống cấp nước không bị xoắn, gập.
    • Tháo ống cấp nước ra khỏi máy, dùng kìm rút lưới lọc cặn ở đầu van cấp nước trên máy ra vệ sinh sạch sẽ.
    • Kiểm tra áp lực nước bằng cách mở vòi nước khác trong nhà. Nếu áp lực yếu, lỗi có thể tự hết khi nước mạnh trở lại hoặc cần dùng bơm tăng áp.
    • Nếu đã kiểm tra các bước trên mà lỗi vẫn còn, khả năng cao van cấp nước bị hỏng hoặc cảm biến mực nước có vấn đề, cần đến thợ chuyên nghiệp kiểm tra.

2. Mã lỗi OE (Outlet Error) – Lỗi xả nước

  • Nguyên nhân: Lỗi này báo hiệu máy không thể xả nước ra ngoài. Các nguyên nhân thường gặp là ống xả nước bị nghẹt, bị gập hoặc đặt quá cao so với quy định (thường dưới 1 mét tính từ đáy máy). Bơm xả bị kẹt dị vật (tóc, vải, đồng xu) hoặc bị hỏng, bộ lọc cặn bẩn của bơm bị tắc nghẽn. Cảm biến mực nước cũng có thể gây ra lỗi này.
  • Cách xử lý:
    • Kiểm tra ống xả nước có bị gập, tắc nghẽn hay đặt quá cao không.
    • Vệ sinh bộ lọc cặn của bơm xả (thường nằm ở góc dưới bên phải hoặc trái của máy, có nắp vặn). Chuẩn bị khăn và chậu để hứng nước còn trong lồng.
    • Sau khi vệ sinh, nếu lỗi vẫn tiếp diễn, có thể bơm xả đã bị hỏng hoặc có vật lạ kẹt bên trong bơm mà bạn không thể tự lấy ra. Lúc này cần liên hệ thợ sửa chữa.

3. Mã lỗi UE (Unbalance Error) – Lỗi mất cân bằng

  • Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện khi máy không thể vắt do đồ giặt bị dồn về một phía, làm lồng giặt mất cân bằng và gây rung lắc mạnh. Hoặc máy giặt được đặt trên nền nhà không bằng phẳng, giảm xóc của máy bị hỏng, hoặc cảm biến rung động của máy gặp trục trặc.
  • Cách xử lý:
    • Tạm dừng máy, mở cửa và phân bổ lại đồ giặt đều trong lồng. Tránh giặt một lượng nhỏ đồ nặng hoặc một chiếc chăn lớn duy nhất.
    • Kiểm tra lại vị trí đặt máy, đảm bảo máy được kê cân bằng trên mặt phẳng vững chắc, có thể điều chỉnh các chân đế của máy.
    • Nếu lỗi vẫn thường xuyên xảy ra dù đã phân bổ đồ và kê cân bằng, có thể giảm xóc đã hỏng hoặc bo mạch điều khiển lỗi. Cần thợ kiểm tra.

Kỹ thuật viên kiểm tra máy giặt tại nhà

4. Mã lỗi DE (Door Error) – Lỗi cửa

  • Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện khi cửa máy giặt chưa được đóng kín hoàn toàn, hoặc công tắc cửa (khóa cửa) bị hỏng, kẹt. Đôi khi là do bo mạch điều khiển không nhận diện được tín hiệu đóng cửa.
  • Cách xử lý:
    • Đảm bảo cửa máy giặt đã được đóng chặt. Thử mở ra và đóng lại vài lần cho đến khi nghe tiếng “cạch” chắc chắn.
    • Kiểm tra xem có vật gì (quần áo, mảnh vải nhỏ) bị kẹt ở gioăng cửa không.
    • Nếu cửa đã đóng mà vẫn báo lỗi, khả năng công tắc cửa (khóa cửa) đã bị hỏng và cần được thay thế. Đây là linh kiện quan trọng đảm bảo an toàn khi máy hoạt động.

5. Mã lỗi FE (Filling Error) – Lỗi tràn nước

  • Nguyên nhân: Lỗi này cho thấy máy đang bị cấp nước quá mức hoặc nước liên tục chảy vào lồng giặt mà không dừng lại. Nguyên nhân chính là van cấp nước điện từ bị hở, không đóng kín được, hoặc cảm biến mực nước bị hỏng, đưa tín hiệu sai về cho bo mạch.
  • Cách xử lý:
    • Ngắt nguồn điện ngay lập tức để tránh nước tràn ra sàn.
    • Khóa vòi cấp nước cho máy giặt.
    • Lỗi này thường yêu cầu kiểm tra chuyên sâu van cấp nước và cảm biến mực nước. Nên gọi thợ để xử lý.

6. Mã lỗi CE (Current Error) – Lỗi dòng điện/quá tải động cơ

  • Nguyên nhân: Lỗi này liên quan đến vấn đề điện năng hoặc động cơ. Thường xảy ra khi động cơ bị quá tải (do giặt quá nhiều đồ), có sự cố về điện áp (điện yếu, chập chờn), hoặc bản thân động cơ bị hỏng cuộn dây, hoặc bo mạch điều khiển bị lỗi.
  • Cách xử lý:
    • Rút phích cắm điện của máy giặt, chờ khoảng 5-10 phút rồi cắm lại và thử khởi động lại.
    • Kiểm tra xem nguồn điện vào nhà có ổn định không.
    • Nếu lỗi vẫn tiếp diễn, đây là lỗi phức tạp liên quan đến động cơ hoặc bo mạch. Tuyệt đối không tự ý tháo dỡ, cần gọi thợ có chuyên môn.

Tháo lắp linh kiện máy giặt để sửa chữa

7. Mã lỗi LE (Locked Motor Error) – Lỗi khóa động cơ

  • Nguyên nhân: Máy giặt báo lỗi LE khi động cơ không thể quay hoặc bị kẹt. Thường do quá tải đồ giặt, có vật lạ kẹt vào lồng giặt hoặc giữa lồng và vỏ máy, động cơ bị hỏng, hoặc cảm biến Hall (cảm biến vị trí động cơ) bị lỗi.
  • Cách xử lý:
    • Rút phích điện, chờ vài phút.
    • Mở cửa, lấy bớt đồ giặt ra (nếu quá tải) hoặc kiểm tra xem có vật lạ nào kẹt trong lồng không. Thử quay lồng giặt bằng tay.
    • Nếu không thấy vật cản và đã giảm tải mà vẫn lỗi, cần kiểm tra động cơ hoặc cảm biến Hall, nên gọi thợ.

8. Mã lỗi TE (Thermistor Error) – Lỗi cảm biến nhiệt độ

  • Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện khi cảm biến nhiệt độ nước bị hỏng hoặc dây kết nối từ cảm biến đến bo mạch bị đứt, chập. Máy không thể xác định nhiệt độ nước chính xác.
  • Cách xử lý:
    • Ngắt nguồn điện, chờ vài phút rồi thử lại.
    • Lỗi này thường liên quan đến linh kiện điện tử, không thể tự xử lý. Cần thợ kiểm tra và thay thế cảm biến nhiệt.

9. Mã lỗi PE (Pressure Sensor Error) – Lỗi cảm biến áp lực nước (mực nước)

  • Nguyên nhân: Cảm biến áp lực nước, còn gọi là phao áp lực, có nhiệm vụ đo mực nước trong lồng giặt. Lỗi PE báo hiệu cảm biến này bị hỏng, ống dẫn hơi từ lồng giặt đến cảm biến bị bẩn, tắc, hoặc bo mạch không nhận được tín hiệu từ cảm biến.
  • Cách xử lý:
    • Ngắt nguồn điện.
    • Kiểm tra ống dẫn hơi xem có bị tắc hay tuột khỏi cảm biến không.
    • Nếu ống hơi không vấn đề, khả năng cao cảm biến áp lực đã hỏng hoặc bo mạch lỗi. Cần thợ chuyên nghiệp.

Kiểm tra bảng mạch điện tử máy giặt

10. Mã lỗi AE (Automatic Power Off Error) – Lỗi tự động ngắt nguồn

  • Nguyên nhân: Đây là lỗi nghiêm trọng, thường do máy phát hiện rò rỉ điện, chập điện bên trong, hoặc bo mạch điều khiển gặp sự cố nghiêm trọng, buộc máy phải tự động ngắt nguồn để đảm bảo an toàn.
  • Cách xử lý:
    • Khi gặp lỗi này, hãy ngắt nguồn điện của máy giặt ngay lập tức.
    • Không cố gắng khởi động lại máy. Đây là lỗi cần sự can thiệp của kỹ thuật viên có kinh nghiệm để kiểm tra toàn bộ hệ thống điện, dò rò rỉ hoặc sửa chữa bo mạch.

11. Mã lỗi SE (Sensor Error hoặc Short Circuit) – Lỗi cảm biến hoặc chập mạch (ít phổ biến hơn)

  • Nguyên nhân: Tùy từng dòng máy mà SE có thể chỉ lỗi cảm biến động cơ (ví dụ như cảm biến Hall) hoặc chập mạch hệ thống, gây mất kết nối giữa các bộ phận. Lỗi này thường liên quan đến bo mạch hoặc các cảm biến chính.
  • Cách xử lý:
    • Tắt máy, rút phích cắm khoảng 10 phút rồi cắm lại.
    • Nếu vẫn báo lỗi, cần thợ chuyên nghiệp kiểm tra từng cảm biến và mạch điện.

12. Mã lỗi CL (Child Lock) – Chế độ khóa trẻ em

  • Nguyên nhân: Đây không phải là lỗi mà là một tính năng an toàn. Chế độ khóa trẻ em được kích hoạt để ngăn trẻ em nghịch phá các nút điều khiển trong khi máy đang hoạt động.
  • Cách xử lý:
    • Để tắt chế độ này, bạn cần nhấn giữ tổ hợp phím (thường là “Temp” và “Rinse” hoặc một biểu tượng khóa) trong khoảng 3-5 giây cho đến khi biểu tượng khóa biến mất trên màn hình. Tham khảo sách hướng dẫn sử dụng của máy giặt nhà bạn để biết chính xác tổ hợp phím.

Sửa chữa và thay thế linh kiện máy giặt

13. Mã lỗi PF (Power Failure) – Lỗi mất điện đột ngột

  • Nguyên nhân: Lỗi này xuất hiện khi máy giặt bị mất điện đột ngột trong quá trình hoạt động, hoặc nguồn điện cấp vào máy không ổn định.
  • Cách xử lý:
    • Thông thường, khi có điện trở lại, máy sẽ tự động tiếp tục chu trình giặt từ điểm bị ngắt.
    • Nếu máy không tự động tiếp tục, bạn có thể thử khởi động lại chu trình giặt.
    • Đảm bảo nguồn điện nhà bạn ổn định để tránh lặp lại lỗi này.

14. Mã lỗi dHE (Dry Heater Error) – Lỗi sấy khô (chỉ máy giặt sấy)

  • Nguyên nhân: Lỗi này chỉ xuất hiện trên các dòng máy giặt LG có tính năng sấy. Nó báo hiệu bộ phận sấy khô có vấn đề, chẳng hạn như bộ phận gia nhiệt (điện trở sấy) bị hỏng, cảm biến nhiệt độ sấy lỗi, hoặc quạt thông gió bị tắc/hỏng.
  • Cách xử lý:
    • Ngắt nguồn điện.
    • Lỗi này đòi hỏi kiểm tra chuyên sâu các linh kiện của hệ thống sấy, không khuyến khích tự sửa chữa. Cần gọi thợ chuyên nghiệp.

Vệ sinh lồng giặt và kiểm tra gioăng cửa

Khi Nào Cần Gọi Thợ Chuyên Nghiệp?

  • Khi bạn đã thử các cách xử lý đơn giản mà lỗi vẫn không khắc phục được.
  • Khi lỗi liên quan đến các bộ phận phức tạp như bo mạch điều khiển, động cơ, van cấp nước điện tử, cảm biến áp lực, cảm biến nhiệt độ sấy, hoặc hệ thống điện nói chung (mã lỗi AE, CE).
  • Khi máy có dấu hiệu rò rỉ nước lớn, có mùi khét, hoặc phát ra tiếng động lạ bất thường.
  • Để đảm bảo an toàn và tránh làm hỏng thêm các linh kiện khác, đặc biệt là các lỗi liên quan đến điện.

Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Để Máy Giặt Bền Bỉ, Tiết Kiệm và Hạn Chế Rung Lắc

  • Vệ sinh định kỳ:
    • Vệ sinh lồng giặt ít nhất mỗi tháng một lần bằng chế độ “Vệ sinh lồng giặt” (Tub Clean) hoặc sử dụng viên tẩy lồng giặt chuyên dụng.
    • Lau sạch gioăng cao su ở cửa máy giặt sau mỗi lần giặt để tránh nấm mốc, cặn bẩn tích tụ.
    • Vệ sinh ngăn chứa bột giặt/nước xả để tránh tắc nghẽn và cặn bẩn.
    • Kiểm tra và vệ sinh bộ lọc cặn ở bơm xả 2-3 tháng/lần để tránh tắc nghẽn.
    • Vệ sinh lưới lọc ở van cấp nước định kỳ 6 tháng/lần.
  • Sử dụng đúng lượng bột giặt/nước xả: Dùng quá nhiều sẽ tạo bọt lớn, làm máy khó xả sạch, lãng phí nước và dễ làm tắc hệ thống. Dùng loại bột giặt chuyên dụng cho máy cửa ngang (ít bọt).
  • Kiểm tra đồ trước khi giặt: Luôn kiểm tra túi quần áo để loại bỏ các vật cứng như chìa khóa, đồng xu, bật lửa, kẹp tóc… Chúng có thể làm hỏng lồng giặt, bơm xả hoặc quần áo.
  • Phân loại và không giặt quá tải:
    • Phân loại đồ theo chất liệu và màu sắc.
    • Không nhồi nhét quá nhiều đồ vào máy. Giặt quá tải không chỉ làm sạch không hiệu quả mà còn gây hư hại động cơ, giảm tuổi thọ máy và gây rung lắc mạnh. Chỉ nên giặt khoảng 2/3 lồng giặt.
  • Kê đặt máy cân bằng: Đảm bảo máy giặt được đặt trên nền nhà bằng phẳng, chắc chắn. Điều chỉnh các chân đế của máy để đạt độ cân bằng tuyệt đối, tránh rung lắc mạnh khi vắt, giúp máy hoạt động êm ái và bền bỉ hơn.
  • Kiểm tra nguồn cấp và thoát nước: Đảm bảo vòi cấp nước luôn mở và ống thoát nước không bị gập, tắc nghẽn.
  • Rút phích cắm khi không sử dụng: Nếu bạn không sử dụng máy giặt trong thời gian dài (ví dụ đi du lịch), nên rút phích cắm điện để tránh các sự cố về điện áp hoặc sét đánh.

Hướng dẫn khách hàng sử dụng máy giặt hiệu quả

Nếu đã thực hiện các bước kiểm tra và xử lý cơ bản mà máy giặt LG nhà bạn vẫn báo lỗi, đừng ngần ngại liên hệ Trung Tâm Sửa Chữa Bảo Hành Điện Máy để kỹ thuật viên chuyên nghiệp của chúng tôi hỗ trợ kiểm tra và khắc phục kịp thời, đảm bảo máy giặt hoạt động ổn định trở lại.

Chuyên gia
Trả lời bởi: Kỹ thuật viên

ĐANG NHẬN LỊCH TRONG NGÀY — PHƯỜNG & XÃ TẠI TPHCM

TRUNG TÂM SỬA CHỮA - BẢO HÀNH ĐIỆN LẠNH

Sửa máy giặt cửa trên & cửa trước tại nhà. Thợ kiểm tra, báo giá cụ thể trước khi sửa — đồng ý mới làm.

Phạm viCửa trên · Cửa trước
Thời gian có mặt30–45 phút
Bảo hànhTheo hạng mục sửa
Báo giáMiễn phí kiểm tra
Báo giá trước

Không phát sinh chi phí ngoài bảng giá đã thống nhất.

Đúng hẹn

Hẹn giờ nào, thợ có mặt giờ đó.

Phụ tùng rõ nguồn gốc

Báo mã phụ tùng thay thế trước khi lắp.

Hỗ trợ sau sửa

Có gì bất thường, gọi lại được kiểm tra tiếp.

Bảng giá tham khảo · Cập nhật mới nhất

Sửa máy giặt

Dây nguồn máy giặt
250.000đ – 350.000đ
Dây cấp nước
250.000đ – 350.000đ
Van cấp nước đơn
450.000đ – 550.000đ
Van cấp nước đôi
550.000đ – 650.000đ
Ống nước xả
250.000đ – 350.000đ
Sửa board mạch (dòng thường)
450.000đ – 650.000đ
Sửa board mạch (dòng inverter)
LIÊN HỆ
IC nguồn
550.000đ – 650.000đ
Phao cảm biến
450.000đ – 550.000đ
Môtơ xả
550.000đ – 650.000đ
Hộp số 5–8kg (nhông, bạc đạn, chảng ba)
LIÊN HỆ
Hộp số 8.5–12kg (nhông, bạc đạn, chảng ba)
LIÊN HỆ
Dây curoa
350.000đ – 450.000đ
Tụ môtơ
350.000đ – 400.000đ
Môtơ
LIÊN HỆ
Bơm xả
550.000đ – 750.000đ
Phục hồi 4 ty
LIÊN HỆ
Làm đồng máy giặt 5–8kg
LIÊN HỆ
Làm đồng máy giặt 8.5–12kg
LIÊN HỆ
Vệ sinh máy giặt
350.000đ
Lắp đặt máy giặt
250.000đ – 300.000đ
Thi công đường ống cấp nước
250.000đ – 400.000đ
ⓘ Giá trên áp dụng cho lỗi thông thường, chưa gồm phụ tùng thay thế loại đặc biệt hoặc máy đời cũ ngừng sản xuất. Hạng mục ghi "Liên hệ" cần thợ kiểm tra trực tiếp để báo giá chính xác theo model.